Year
2018
Bodytype
Hatchback
Trạng thái
Xe mới
Số chỗ ngồi *
5
Số cửa *
5
Xuất xứ *
Nhập khẩu
Nhiên liệu *
Xăng
Hộp số *
Số tay
Dẫn động *
FWD: Dẫn động cầu trước
Mầu ngoại thất *
Mầu khác
Mầu nội thất *
Ghi sáng
ĐỘNG CƠ
Kiểu động cơ *
K10B
Dung tích xy lanh (cm3) *
1.0
Công suất (Mã lực) cực đại (kW/rpm) *
50/6000
Mô mem xoắn cực đại (Nm/rpm) *
90/3500
Tỷ số nén *
11.0
Tăng tốc 0-100 km/h (s) *
N/A
Tốc độ tối đa (km/h) *
N/A
Dung tích thùng nhiên liệu (L) *
35
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG
Dài x Rộng x Cao (mm) *
3600x1600x1540
Chiều dài cơ sở (mm) *
2425
Chiều rộng cơ sở (mm) *
1420
Khoảng sáng gầm xe (mm) *
145
Trọng lượng không tải (kg) *
835
Trọng lượng tối đa (kg) *
1260
GIẢM SÓC, BÁNH
Hệ thống treo trước *
MacPheson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau *
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bánh trước: Cỡ lốp Mâm xe *
165/65R14
Bánh sau: Cỡ lốp Mâm xe *
165/65R14
Phanh trước *
Đĩa Thông Gió
Phanh sau *
Tang Trống
PHANH
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cân bằng điện tử (ESP)
Có
Hệ thống kiểm soát trượt
Có
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
TÚI KHÍ
Túi khí người lái
Có
Túi khí cho hành khách ngồi trước
Có
Túi khí cho hành khách ngồi sau
Không
Túi khí hai bên hàng ghế
Không
Túi khí treo hai bên hàng ghế trước sau
Không
AN TOÀN KHÁC
Tự động khóa cửa theo tốc độ
Không
Hỗ trợ cảnh báo lùi
Không
Khóa của tự động
Không
Báo động chống trộm
Không
NGOẠI THẤT
Đèn sương mù
Có
Camera lùi
Không
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Có
Gương tự động gập điện
Không
Gương chiếu hậu chống đọng nước
Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Có
Đèn pha tự điều chỉnh lên xuống
Không
Đèn pha tự động tắt mở
Có
Cửa kính tự động lên xuống
Có
Cửa kính 1 chạm an toàn hàng ghế trước
Có
Cảm biến gạt mưa
Có
Điều chỉnh chiều cao gầm xe
0
NỘI THẤT
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Cửa sổ trời
Có
Hiển thị thông tin lên kính lái
Có
Tựa đầu chủ động
Có
Rèm chắn nắng phía sau
Có
Ghế (Điều khiển, Chất liệu)
Nỉ
Điều hòa
Điều hòa 2 vùng độc lập
Âm thanh
CD, Âm thanh xịn
Tay lái
gật gù, trợ lực