Year
2019
Bodytype
Hatchback
Trạng thái
Xe mới
Số chỗ ngồi *
5
Số cửa *
5
Xuất xứ *
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu *
Xăng
Hộp số *
Số tự động
Dẫn động *
FWD: Dẫn động cầu trước
Mầu ngoại thất *
Mầu khác
Mầu nội thất *
Mầu khác
ĐỘNG CƠ
Kiểu động cơ *
4 xi lanh
Dung tích xy lanh (cm3) *
1.5
Công suất (Mã lực) cực đại (kW/rpm) *
109Hp/6000rpm
Mô mem xoắn cực đại (Nm/rpm) *
141Nm/4000rpm
Tỷ số nén *
N/A
Tăng tốc 0-100 km/h (s) *
N/A
Tốc độ tối đa (km/h) *
N/A
Dung tích thùng nhiên liệu (L) *
44L
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG
Dài x Rộng x Cao (mm) *
4060x1695x1450
Chiều dài cơ sở (mm) *
2570
Chiều rộng cơ sở (mm) *
N/A
Khoảng sáng gầm xe (mm) *
143
Trọng lượng không tải (kg) *
1030
Trọng lượng tối đa (kg) *
1498
GIẢM SÓC, BÁNH
Hệ thống treo trước *
Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau *
Trục xoắn
Bánh trước: Cỡ lốp Mâm xe *
185/60R16
Bánh sau: Cỡ lốp Mâm xe *
185/60R16
Phanh trước *
Đĩa
Phanh sau *
Đĩa
PHANH
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cân bằng điện tử (ESP)
Có
Hệ thống kiểm soát trượt
Có
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
TÚI KHÍ
Túi khí người lái
Có
Túi khí cho hành khách ngồi trước
Có
Túi khí cho hành khách ngồi sau
Không
Túi khí hai bên hàng ghế
Không
Túi khí treo hai bên hàng ghế trước sau
Không
AN TOÀN KHÁC
Tự động khóa cửa theo tốc độ
Có
Hỗ trợ cảnh báo lùi
Không
Khóa của tự động
Có
Báo động chống trộm
Có
NGOẠI THẤT
Đèn sương mù
Có
Camera lùi
Có
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Có
Gương tự động gập điện
Có
Gương chiếu hậu chống đọng nước
Có
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Có
Đèn pha tự điều chỉnh lên xuống
Có
Đèn pha tự động tắt mở
Không
Cửa kính tự động lên xuống
Có
Cửa kính 1 chạm an toàn hàng ghế trước
Có
Cảm biến gạt mưa
Không
Điều chỉnh chiều cao gầm xe
Không
NỘI THẤT
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Cửa sổ trời
Không
Hiển thị thông tin lên kính lái
Có
Tựa đầu chủ động
Có
Rèm chắn nắng phía sau
Không
Ghế (Điều khiển, Chất liệu)
Ghê da cao cấp
Điều hòa
Điều hòa tự động
Âm thanh
DVD, MP3, Radio, đàm thoại Bluetooth rảnh tay
Tay lái
Tích hợp chỉnh âm lượng, trợ lực điện 4 hướng