Year
2018
Bodytype
Sedan
Trạng thái
Xe mới
Số chỗ ngồi *
5
Số cửa *
4
Xuất xứ *
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu *
Xăng
Hộp số *
Số tự động
Dẫn động *
FWD: Dẫn động cầu trước
Mầu ngoại thất *
Trắng
Mầu nội thất *
Đen
ĐỘNG CƠ
Kiểu động cơ *
SOHC i-VTEC
Dung tích xy lanh (cm3) *
1.497
Công suất (Mã lực) cực đại (kW/rpm) *
88/6.600
Mô mem xoắn cực đại (Nm/rpm) *
145/4.600
Tỷ số nén *
N/A
Tăng tốc 0-100 km/h (s) *
N/A
Tốc độ tối đa (km/h) *
N/A
Dung tích thùng nhiên liệu (L) *
40
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG
Dài x Rộng x Cao (mm) *
4.440x1.694x1.477
Chiều dài cơ sở (mm) *
2.600
Chiều rộng cơ sở (mm) *
1.474/1.465
Khoảng sáng gầm xe (mm) *
135
Trọng lượng không tải (kg) *
1.124
Trọng lượng tối đa (kg) *
1.530
GIẢM SÓC, BÁNH
Hệ thống treo trước *
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau *
Giằng xoắn
Bánh trước: Cỡ lốp Mâm xe *
185/55 R16
Bánh sau: Cỡ lốp Mâm xe *
185/55 R16
Phanh trước *
Phanh đĩa
Phanh sau *
Phanh tang trống
PHANH
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Cân bằng điện tử (ESP)
Có
Hệ thống kiểm soát trượt
Có
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
TÚI KHÍ
Túi khí người lái
Có
Túi khí cho hành khách ngồi trước
Có
Túi khí cho hành khách ngồi sau
Có
Túi khí hai bên hàng ghế
Có
Túi khí treo hai bên hàng ghế trước sau
Có
AN TOÀN KHÁC
Tự động khóa cửa theo tốc độ
Không
Hỗ trợ cảnh báo lùi
Có
Khóa của tự động
Có
Báo động chống trộm
Có
NGOẠI THẤT
Đèn sương mù
Có
Camera lùi
Có
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Có
Gương tự động gập điện
Có
Gương chiếu hậu chống đọng nước
Không
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Có
Đèn pha tự điều chỉnh lên xuống
Có
Đèn pha tự động tắt mở
Có
Cửa kính tự động lên xuống
Có
Cửa kính 1 chạm an toàn hàng ghế trước
Có
Cảm biến gạt mưa
Có
Điều chỉnh chiều cao gầm xe
0
NỘI THẤT
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Cửa sổ trời
Không
Hiển thị thông tin lên kính lái
Có
Tựa đầu chủ động
Có
Rèm chắn nắng phía sau
Không
Ghế (Điều khiển, Chất liệu)
GHẾ LÁI, GHẾ PHỤ
Điều hòa
Điều hòa 2 vùng độc lập
Âm thanh
DVD, CD, Tích hợp GPS, dẫn đường, Âm thanh xịn
Tay lái
Tích hợp Bluetooth, gật gù, trợ lực